Na kha tiếng Thái là gì? Cách sử dụng thế nào cho đúng?

Na kha tiếng Thái là gì được khá nhiều người mới học tiếng quan tâm. Đây là từ thường xuyên xuất hiện trong khi giao tiếp và có ý nghĩa đặc biệt. Tìm hiểu để có thể sử dụng đúng mục đích, tránh gây hiểu nhầm khi học và nói chuyện với người Thái.
- Cho trẻ học tiếng Việt lớp 5 online ở đâu uy tín và mang lại hiệu quả cao?
- Danh sách 10+ lớp học tiếng Anh cho bé 8 tuổi chất lượng tối ưu chi phí
- Bí quyết giúp dạy số cho bé 3 tuổi tại nhà hiệu quả mà phụ huynh nào cũng cần biết
- Tại sao phụ huynh cần tìm hiểu kỹ về cách học bảng chữ cái tiếng Việt trước khi dạy bé?
- Toán lớp 2 học những gì? Tổng hợp kiến thức đầy đủ và chi tiết nhất
Na kha tiếng thái là gì?
Từ “Na kha” tiếng Thái viết là นะคะ. Một số nơi có thể đọc là “na ka”. Cụm từ này được thêm vào câu để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng với người nghe trong khi nói chuyện.
Bạn đang xem: Na kha tiếng Thái là gì? Cách sử dụng thế nào cho đúng?
Na Kha tiếng Thái được hiểu như từ “ạ” của người Việt sử dụng
Xem thêm : [Hỏi – Đáp] Sau danh từ là gì? Loại từ nào kết hợp với danh từ trong tiếng anh?
Đây là cách kết thúc câu hỏi thông thường nhưng có thể làm người nghe cảm thấy dễ chịu. Nguyên nhân bởi nó thể hiện sự tôn trọng của người nói dành cho bạn. Từ này có thể được hiểu như từ “ạ” của người Việt sử dụng.
Sử dụng Na kha khi nào đúng?
Từ Na kha có thể sử dụng trong những trường hợp như sau:
- Nói chuyện với những người lớn tuổi, sếp
- Nhờ vả ai đó làm chuyện gì đó giúp bạn
Cách dùng từ na kha đúng chuẩn
Xem thêm : 35+ lời chúc cho người yêu xa bằng tiếng Anh lãng mạn, ý nghĩa
Tuy nhiên cần chú ý, từ này thường được nữ giới sử dụng để giao tiếp. Đối với nam giới, cũng ý nghĩa này nhưng họ không dùng Na kha mà dùng “krub” (ครับ).
Ví dụ về sử dụng Na kha trong khi nói chuyện, giao tiếp
Sau đây là một số ví dụ về việc sử dụng cụm từ Na kha – Na ka kèm theo nghĩa tiếng Việt và phiên âm chuẩn:
Tiếng Thái | Phiên âm | Tiếng Việt |
ขอบคุณนะคะ | khộp-khun-na-khá | Cảm ơn nhé (dùng lịch sự) |
สวัสดีค่ะ นะคะ | sa-wạt-di-kha-na-khá | Xin chào (rất lịch sự và thân thiện) |
ขอโทษนะคะ | khỏ-thôt-na-khá | Xin lỗi nhé (nói nhẹ nhàng, lịch sự) |
ช่วยหน่อยนะคะ | chuôi-nọi-na-khá | Giúp tôi với nhé (cầu khẩn một cách lịch sự) |
เข้าใจไหมคะ นะคะ | khào-chai-mái-kha-na-khá | Bạn hiểu không? (sử dụng thêm “naka” để làm câu hỏi trở nên nhẹ nhàng, dễ chịu hơn) |
รอสักครู่นะคะ | ro-sặc-khrû-na-khá | Chờ một chút nhé |
ไม่เป็นไรนะคะ | mài-bên-rai-na-khá | Không sao đâu nhé (an ủi nhẹ nhàng) |
Lời kết
Na kha tiếng Thái là gì được giải đáp kèm theo cách dùng, ví dụ cụ thể để những người mới học có thể dễ dàng hiểu. Cập nhật thêm những bài giảng mới về ngôn ngữ Thái Lan để bổ sung kiến thức hiệu quả.
Một số từ ngữ phổ biến trong bảng chữ cái tiếng Thái:
Nguồn: https://truongnguyentatthanh.edu.vn
Danh mục: Học thuật